more
closeQUAY LẠI
GUA Women's Liga Nacional

FC Cremas(w) VS Xinabajul (W) 23:00 10/12/2023

FC Cremas(w)
2023-12-10 23:00:00
Trạng thái:Kết thúc trận
0
-
2
Xinabajul (W)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    FC Cremas(w)

    0400

    Xinabajul (W)

    0500
    11
    Sút chệch
    20
    54
    Tỷ lệ khống chế bóng
    46
    0
    Sút chính xác
    2
    65
    Tấn công nguy hiểm
    61
    0
    Thẻ vàng
    0
    4
    Phạt góc
    5
    0
    Thẻ đỏ
    0
    107
    Tấn công
    105
    Phát trực tiếp văn bản
    Rakhoi TV
    Trận đấu này kết thúc với tỷ số chung cuộc là 0-2, cảm ơn tất cả mọi người đã quan tâm, hẹn gặp lại lần sau!
    Rakhoi TV
    90') đã có tiếng còi báo động từ trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-2 ở thời điểm hiện tại.
    Rakhoi TV
    90+1' - bàn thắng thứ 2 - (bàn thắng nữ của tân binh Baju)
    Rakhoi TV
    86' - Cầu thủ thứ 9 - (Tiếng Tây Ban Nha)
    Rakhoi TV
    - Bàn thứ 8.
    Rakhoi TV
    73' - Chân sút nữ New Baju bắt đầu với 5 pha lập công.
    Rakhoi TV
    73' - Cầu thủ thứ 7.
    Rakhoi TV
    64' - Cầu thủ thứ 6.
    Rakhoi TV
    - Bàn thắng thứ 5.
    Rakhoi TV
    49' - Chân sút nữ New Baju bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    Rakhoi TV
    49' - Cầu thủ thứ 4.
    Rakhoi TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, trận lượt về kết thúc, tỷ số đang là 0-1 ở thời điểm hiện tại.
    Rakhoi TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Rakhoi TV
    29' - Bàn thắng thứ 2.
    Rakhoi TV
    - 27' - 27', các chân sút nữ Kramer có được cú sút phạt góc đầu tiên của sân này.
    Rakhoi TV
    18' - 1 bàn thắng! Bóng đến rồi! Chân sút nữ New Baju đã vượt lên dẫn đầu cuộc đua!
    Rakhoi TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Rakhoi TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Rakhoi TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Rakhoi TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    FC Cremas(w)
    FC Cremas(w)
    Xinabajul (W)
    Xinabajul (W)

    Tỷ số

    FC Cremas(w)
    FC Cremas(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Xinabajul (W)
    Xinabajul (W)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thành tựu gần đây

    FC Cremas(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionGUA Women's Liga Nacional
    competitionFC Cremas(w)
    0
    competitionMarquense(w)
    0
    item[4]
    competitionGUA Women's Liga Nacional
    competitionSuchitepequez(w)
    0
    competitionFC Cremas(w)
    2
    item[4]
    competitionGUA Women's Liga Nacional
    competitionCobaneras (w)
    3
    competitionFC Cremas(w)
    0
    item[4]
    competitionGUA Women's Liga Nacional
    competitionFC Cremas(w)
    7
    competitionClub Deportivo Xela Women
    0
    item[4]
    competitionGUA Women's Liga Nacional
    competitionFC Cremas(w)
    2
    competitionCSD Municipal(w)
    0
    item[4]
    competitionGUA Women's Liga Nacional
    competitionFC Cremas(w)
    2
    competitionRosal (w)
    1
    item[4]
    competitionGUA Women's Liga Nacional
    competitionFC Cremas(w)
    0
    competitionDeportivo Amatitlan Women
    3
    item[4]
    competitionGUA Women's Liga Nacional
    competitionFC Cremas(w)
    2
    competitionCobaneras (w)
    0
    item[4]
    competitionGUA Women's Liga Nacional
    competitionRosal (w)
    0
    competitionFC Cremas(w)
    1
    item[4]
    competitionGUA Women's Liga Nacional
    competitionFC Cremas(w)
    0
    competitionClub Deportivo Xela Women
    0
    Xinabajul (W)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionGUA Women's Liga Nacional
    competitionCobaneras (w)
    0
    competitionXinabajul (W)
    0
    item[4]
    competitionGUA Women's Liga Nacional
    competitionXinabajul (W)
    1
    competitionDeportivo Amatitlan Women
    6
    item[4]
    competitionGUA Women's Liga Nacional
    competitionXinabajul (W)
    1
    competitionCSD Municipal(w)
    2
    item[4]
    competitionGUA Women's Liga Nacional
    competitionXinabajul (W)
    2
    competitionMarquense(w)
    4
    item[4]
    competitionGUA Women's Liga Nacional
    competitionXinabajul (W)
    5
    competitionRosal (w)
    0
    item[4]
    competitionGUA Women's Liga Nacional
    competitionXinabajul (W)
    1
    competitionCSD Municipal(w)
    2
    item[4]
    competitionGUA Women's Liga Nacional
    competitionXinabajul (W)
    0
    competitionMarquense(w)
    0
    item[4]
    competitionGUA Women's Liga Nacional
    competitionXinabajul (W)
    0
    competitionSuchitepequez(w)
    1
    item[4]
    competitionGUA Women's Liga Nacional
    competitionXinabajul (W)
    2
    competitionClub Deportivo Xela Women
    1
    item[4]
    competitionGUA Women's Liga Nacional
    competitionMarquense(w)
    5
    competitionXinabajul (W)
    1

    Thư mục gần

    FC Cremas(w)
    FC Cremas(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Xinabajul (W)
    Xinabajul (W)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    FC Cremas(w)
    FC Cremas(w)
    Xinabajul (W)
    FC Cremas(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    FC Cremas(w)
    FC Cremas(w)
    Xinabajul (W)
    Xinabajul (W)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    FC Cremas(w)
    FC Cremas(w)
    Xinabajul (W)
    FC Cremas(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    FC Cremas(w)
    FC Cremas(w)
    Xinabajul (W)
    FC Cremas(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    FC Cremas(w)
    FC Cremas(w)
    Xinabajul (W)
    FC Cremas(w)

    bắt đầu đội hình

    FC Cremas(w)

    FC Cremas(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Xinabajul (W)

    Xinabajul (W)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    FC Cremas(w)
    FC Cremas(w)
    Xinabajul (W)
    Xinabajul (W)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    FC Cremas(w) logo
    FC Cremas(w)
    Xinabajul (W) logo
    Xinabajul (W)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Xinabajul (W) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    FC Cremas(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy